lunken
Định nghĩa & Giải nghĩa "lunken"
Định nghĩa (Dansk)
Som hverken er særlig varm eller kold; som er uden begejstring eller engagement.
Ý nghĩa của "lunken" trong tiếng Việt
Không nhiệt tình, thờ ơ, hờ hững về điều gì đó; không quá hào hứng cũng không quá khó chịu.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lunken"
-
"Stemningen til mødet var lunken."
"Không khí trong cuộc họp khá thờ ơ."
-
"Han modtog forslaget med en lunken interesse."
"Anh ấy đón nhận đề xuất với một sự quan tâm hờ hững."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lunken"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lunken" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "lunken" đúng ngữ cảnh
Từ 'lunken' mang sắc thái trung tính, không quá tích cực cũng không quá tiêu cực. Thường dùng để diễn tả sự thiếu nhiệt tình hoặc thờ ơ về một vấn đề nào đó. Cần phân biệt với các từ mang nghĩa tiêu cực hơn như 'ligeglad' (hoàn toàn thờ ơ) hoặc 'kølig' (lạnh lùng).