(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lunken
B2
adjektiv B2 Tổng quát

lunken

ˈlɔŋkən
không mấy nhiệt tình về
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lunken"

Định nghĩa (Dansk)

Som hverken er særlig varm eller kold; som er uden begejstring eller engagement.

Ý nghĩa của "lunken" trong tiếng Việt

Không nhiệt tình, thờ ơ, hờ hững về điều gì đó; không quá hào hứng cũng không quá khó chịu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lunken"

  • "Stemningen til mødet var lunken."

    "Không khí trong cuộc họp khá thờ ơ."

  • "Han modtog forslaget med en lunken interesse."

    "Anh ấy đón nhận đề xuất với một sự quan tâm hờ hững."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lunken"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "lunken" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "lunken" đúng ngữ cảnh

Từ 'lunken' mang sắc thái trung tính, không quá tích cực cũng không quá tiêu cực. Thường dùng để diễn tả sự thiếu nhiệt tình hoặc thờ ơ về một vấn đề nào đó. Cần phân biệt với các từ mang nghĩa tiêu cực hơn như 'ligeglad' (hoàn toàn thờ ơ) hoặc 'kølig' (lạnh lùng).

Bảng chia từ (Bøjning) của "lunken"