(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa offentligt
B1
adverbium B1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

offentligt

/ɔˈfɛntˌliˀ/
một cách công khai
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "offentligt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde, der er åben og synlig for alle; uden at skjule noget.

Ý nghĩa của "offentligt" trong tiếng Việt

Một cách công khai tuyên bố hoặc thừa nhận; một cách thú nhận.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "offentligt"

  • "Han undskyldte offentligt for sin opførsel."

    "Anh ấy công khai xin lỗi về hành vi của mình."

  • "Virksomheden offentliggjorde deres regnskabstal."

    "Công ty công khai các số liệu tài chính của họ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "offentligt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "offentligt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "offentligt" đúng ngữ cảnh

Từ 'offentligt' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa là 'một cách công khai', tương tự như việc bày tỏ hoặc thừa nhận điều gì đó trước mặt mọi người. Nó nhấn mạnh tính công khai và minh bạch của hành động.

Bảng chia từ (Bøjning) của "offentligt"