(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa trofast
B2
adjektiv B2 Quan hệ cá nhân, Đạo đức

trofast

/ˈtʁoˌfɑst/
chung thủy
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "trofast"

Định nghĩa (Dansk)

loyal og pålidelig i sine handlinger og holdninger

Ý nghĩa của "trofast" trong tiếng Việt

Giữ lòng trung thành và tận tâm với ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là trong một mối quan hệ tình cảm hoặc với một hệ thống niềm tin hoặc nguyên tắc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "trofast"

  • "Han var trofast mod sin kone hele livet."

    "Anh ấy chung thủy với vợ suốt cuộc đời."

  • "En trofast medarbejder."

    "Một nhân viên trung thành."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "trofast"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "trofast" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "trofast" đúng ngữ cảnh

Từ 'trofast' mang ý nghĩa trung thành, chung thủy, đáng tin cậy. Trong tiếng Việt, 'chung thủy' thường được dùng trong mối quan hệ tình cảm, còn 'trofast' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như tình bạn, công việc, hoặc niềm tin.

Bảng chia từ (Bøjning) của "trofast"