forhindring
Định nghĩa & Giải nghĩa "forhindring"
Định nghĩa (Dansk)
Noget der spærrer vejen for eller vanskeliggør en bevægelse, en handling eller en udvikling.
Ý nghĩa của "forhindring" trong tiếng Việt
Những chướng ngại vật mà vận động viên phải nhảy qua trong một cuộc đua; những khó khăn hoặc vấn đề cần phải vượt qua.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forhindring"
-
"Økonomiske forhindringer kan gøre det svært at starte en virksomhed."
"Những rào cản kinh tế có thể gây khó khăn cho việc khởi nghiệp."
-
"Mange atleter overvinder forhindringer for at nå deres mål."
"Nhiều vận động viên vượt qua các rào cản để đạt được mục tiêu của họ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forhindring"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "forhindring" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forhindring" đúng ngữ cảnh
Từ 'forhindring' mang nghĩa chung là chướng ngại vật, khó khăn. Cần phân biệt với 'barriere', thường dùng cho các rào cản mang tính trừu tượng hoặc hệ thống hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "forhindring"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | forhindring |
Manglen på vand er en stor forhindring for udviklingen.
(Việc thiếu nước là một trở ngại lớn cho sự phát triển.) |
| Xác định số ít | forhindringen |
Vi må fjerne forhindringen for at komme videre.
(Chúng ta phải loại bỏ trở ngại để tiến xa hơn.) |
| Nguyên thể số nhiều | forhindringer |
Der er mange forhindringer på vejen til succes.
(Có rất nhiều trở ngại trên con đường dẫn đến thành công.) |
| Xác định số nhiều | forhindringerne |
Vi overvandt forhindringerne sammen.
(Chúng ta đã cùng nhau vượt qua những trở ngại.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg stødte på forhindringen på vejen til arbejde."
"Tôi đã gặp phải chướng ngại vật trên đường đi làm."
- "Den største forhindring for fremskridt er manglen på ressourcer."
"Trở ngại lớn nhất cho sự tiến bộ là sự thiếu hụt nguồn lực."
- "Vi skal overvinde forhindringen for at nå vores mål."
"Chúng ta phải vượt qua chướng ngại vật để đạt được mục tiêu của mình."