hjernen
Định nghĩa & Giải nghĩa "hjernen"
Định nghĩa (Dansk)
Organ i kraniet hos hvirveldyr, der fungerer som center for følelser, intelligens og nerveaktivitet.
Ý nghĩa của "hjernen" trong tiếng Việt
Bộ não, cơ quan nằm trong hộp sọ của động vật có xương sống, hoạt động như trung tâm điều phối cảm giác, trí tuệ và hoạt động thần kinh.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hjernen"
-
"Hjernen er det mest komplekse organ i kroppen."
"Bộ não là cơ quan phức tạp nhất trong cơ thể."
-
"Han fik en skade på hjernen efter ulykken."
"Anh ấy bị tổn thương não sau vụ tai nạn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hjernen"
Đồng nghĩa
Cách dùng "hjernen" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "hjernen" đúng ngữ cảnh
Từ 'hjernen' tương đương với 'bộ não' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến giống của danh từ trong tiếng Đan Mạch (en/et). 'Hjernen' là giống 'en'.
Bảng chia từ (Bøjning) của "hjernen"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | hjernen |
Hjernen er et komplekst organ.
(Bộ não là một cơ quan phức tạp.) |
| Xác định số ít | hjernen |
Jeg bruger hjernen hele tiden.
(Tôi sử dụng bộ não của mình mọi lúc.) |
| Nguyên thể số nhiều | hjerner |
Nogle mennesker har større hjerner end andre.
(Một số người có bộ não lớn hơn những người khác.) |
| Xác định số nhiều | hjernerne |
Hjernerne i laboratoriet blev undersøgt.
(Những bộ não trong phòng thí nghiệm đã được kiểm tra.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Lægens viden om hjernens funktion er imponerende."
"Kiến thức của bác sĩ về chức năng của não bộ thật ấn tượng."
- "Hjernens størrelse varierer mellem forskellige arter."
"Kích thước não bộ khác nhau giữa các loài khác nhau."
- "Forskere studerer hjernens komplekse netværk."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu mạng lưới phức tạp của não bộ."