center
Định nghĩa & Giải nghĩa "center"
Định nghĩa (Dansk)
En spiller i rugby, der typisk modtager bolden fra scrum-halfen og forsøger at initiere angreb.
Ý nghĩa của "center" trong tiếng Việt
Trong bóng bầu dục, cầu thủ thường nhận bóng từ scrum-half (hậu vệ biên) và cố gắng khởi xướng các đợt tấn công.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "center"
-
"Centeren løb igennem forsvaret og scorede et try."
"Hậu vệ tổ chức chạy xuyên qua hàng phòng ngự và ghi bàn."
-
"Træneren roste centerens evne til at læse spillet."
"Huấn luyện viên khen ngợi khả năng đọc trận đấu của hậu vệ tổ chức."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "center"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "center" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "center" đúng ngữ cảnh
Trong bóng bầu dục, vị trí 'center' tương tự như 'hậu vệ tổ chức'. Cần phân biệt với vị trí 'center' trong các môn thể thao khác (bóng rổ, bóng đá).
Bảng chia từ (Bøjning) của "center"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | center |
Byens center er fyldt med liv.
(Trung tâm thành phố tràn đầy sức sống.) |
| Xác định số ít | centeret |
Jeg møder dig ved centeret.
(Tôi sẽ gặp bạn ở trung tâm.) |
| Nguyên thể số nhiều | centre |
Der er mange centre i byen.
(Có rất nhiều trung tâm trong thành phố.) |
| Xác định số nhiều | centrene |
Centrene er åbne til sent.
(Các trung tâm mở cửa đến khuya.) |