(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa storsindet
B2
adjektiv B2 Phẩm chất cá nhân/Đạo đức

storsindet

/stoːɐ̯ˈsɪnˀdəð/
rộng lượng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "storsindet"

Định nghĩa (Dansk)

Villig til at tilgive eller overse andres fejl; generøs og tolerant.

Ý nghĩa của "storsindet" trong tiếng Việt

Rộng lượng, hào hiệp, hay tha thứ, đặc biệt đối với đối thủ hoặc người yếu thế hơn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "storsindet"

  • "Han viste storsindethed ved at tilgive sin tidligere fjende."

    "Anh ấy đã thể hiện sự rộng lượng khi tha thứ cho kẻ thù cũ của mình."

  • "Det var storsindet af hende at hjælpe ham, selvom han havde behandlet hende dårligt."

    "Thật rộng lượng khi cô ấy giúp anh ta, mặc dù anh ta đã đối xử tệ với cô ấy."

Cách dùng "storsindet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "storsindet" đúng ngữ cảnh

Từ 'storsindet' mang nghĩa rộng lượng, hào hiệp, hay tha thứ, đặc biệt đối với người yếu thế hơn. Cần phân biệt với 'generøs' (hào phóng) và 'tolerant' (khoan dung), mặc dù chúng có nét nghĩa gần nhau. 'Storsindet' thường thể hiện sự cao thượng trong việc bỏ qua lỗi lầm hoặc sự yếu kém của người khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "storsindet"