(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uformel begivenhed
B1
substantiv B1 Xã hội

uformel begivenhed

uˈfɔrmel beˈɡivənhed
sự kiện không trang trọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uformel begivenhed"

Định nghĩa (Dansk)

En begivenhed, der ikke er formel eller kræver en bestemt påklædning eller adfærd.

Ý nghĩa của "uformel begivenhed" trong tiếng Việt

Một sự kiện không trang trọng và thoải mái, không có quy định về trang phục nghiêm ngặt hoặc các kỳ vọng hình thức.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uformel begivenhed"

  • "Det var en uformel begivenhed, så jeg tog bare jeans og en T-shirt på."

    "Đó là một sự kiện không trang trọng, vì vậy tôi chỉ mặc quần jean và áo phông."

  • "Vi holder en uformel begivenhed for at fejre hans fødselsdag."

    "Chúng tôi tổ chức một sự kiện không trang trọng để kỷ niệm sinh nhật của anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uformel begivenhed"

Đồng nghĩa

afslappet begivenhed (sự kiện thư giãn)

Trái nghĩa

Cách dùng "uformel begivenhed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uformel begivenhed" đúng ngữ cảnh

Sự kiện không trang trọng thường liên quan đến các hoạt động thoải mái, thư giãn, không đòi hỏi nghi thức hoặc quy tắc quá khắt khe. Lưu ý sự khác biệt với 'formel begivenhed' (sự kiện trang trọng).

Bảng chia từ (Bøjning) của "uformel begivenhed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít uformel begivenhed
Det var en uformel begivenhed med god stemning.
(Đó là một sự kiện không chính thức với không khí tuyệt vời.)
Xác định số ít den uformelle begivenhed
Den uformelle begivenhed blev aflyst på grund af vejret.
(Sự kiện không chính thức đó đã bị hủy do thời tiết.)
Nguyên thể số nhiều uformelle begivenheder
Vi har planlagt flere uformelle begivenheder for medarbejderne.
(Chúng tôi đã lên kế hoạch một vài sự kiện không chính thức cho nhân viên.)
Xác định số nhiều de uformelle begivenheder
De uformelle begivenheder er altid populære blandt de ansatte.
(Những sự kiện không chính thức luôn phổ biến với nhân viên.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Vi planlægger en lille uformel begivenhed for at fejre Peters fødselsdag."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một sự kiện không trang trọng nhỏ để kỷ niệm sinh nhật của Peter."

  • "Denne uformelle begivenhed er en fantastisk mulighed for at netværke med kolleger på en afslappet måde."

    "Sự kiện không trang trọng này là một cơ hội tuyệt vời để kết nối với đồng nghiệp một cách thoải mái."

  • "På trods af den uformelle begivenhed, anbefales det stadig at klæde sig passende."

    "Mặc dù là một sự kiện không trang trọng, nhưng vẫn nên ăn mặc phù hợp."