(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ceremoni
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày

ceremoni

/seremoˈniˀ/
lễ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ceremoni"

Định nghĩa (Dansk)

En formel handling eller række af handlinger, der udføres ved en særlig lejlighed, ofte med en symbolsk betydning.

Ý nghĩa của "ceremoni" trong tiếng Việt

Một nghi lễ trang trọng, thường là tôn giáo hoặc công cộng, thường được tổ chức để kỷ niệm một sự kiện hoặc ngày kỷ niệm cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ceremoni"

  • "Brylluppet var en smuk ceremoni."

    "Đám cưới là một buổi lễ đẹp."

  • "Afslutningsceremonien for OL blev afholdt i går."

    "Lễ bế mạc Thế vận hội Olympic đã được tổ chức ngày hôm qua."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ceremoni"

Đồng nghĩa

Cách dùng "ceremoni" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ceremoni" đúng ngữ cảnh

Từ 'ceremoni' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'lễ' trong tiếng Việt, thường ám chỉ một sự kiện trang trọng, có tính nghi thức. Cần phân biệt với 'fest' (tiệc) là một sự kiện vui vẻ, ít trang trọng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ceremoni"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít ceremoni
Det var en smuk ceremoni.
(Đó là một buổi lễ đẹp.)
Xác định số ít ceremonien
Jeg nød virkelig ceremonien.
(Tôi thực sự rất thích buổi lễ.)
Nguyên thể số nhiều ceremonier
Der var mange ceremonier under festivalen.
(Có rất nhiều buổi lễ trong suốt lễ hội.)
Xác định số nhiều ceremonierne
Vi deltog i alle ceremonierne.
(Chúng tôi đã tham gia tất cả các buổi lễ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Kirkens ceremonis betydning var åbenlys for alle."

    "Ý nghĩa của buổi lễ nhà thờ là hiển nhiên đối với tất cả mọi người."

  • "Bryllupsceremoniens længde overraskede mange gæster."

    "Thời lượng của lễ cưới đã khiến nhiều khách ngạc nhiên."

  • "Afslutningsceremoniens højdepunkt var fyrværkeriet."

    "Điểm nhấn của lễ bế mạc là màn pháo hoa."

Danh từ số nhiều
  • "De religiøse ceremonier var meget smukke."

    "Những nghi lễ tôn giáo rất đẹp."

  • "Vi deltog i mange forskellige ceremonier under vores rejse i Indien."

    "Chúng tôi đã tham gia vào nhiều nghi lễ khác nhau trong chuyến đi Ấn Độ của mình."

  • "Bryllupsceremonierne kan variere meget fra kultur til kultur."

    "Các nghi lễ đám cưới có thể rất khác nhau giữa các nền văn hóa."