(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hovmod
B2
substantiv B2 Tính cách/Hành vi

hovmod

/ˈhɔːvˌmoːˀ/
tính kiêu căng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hovmod"

Định nghĩa (Dansk)

Overdreven stolthed og arrogance, ofte kombineret med foragt for andre.

Ý nghĩa của "hovmod" trong tiếng Việt

Sự kiêu căng, ngạo mạn, hống hách, coi thường người khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hovmod"

  • "Hans hovmod gjorde ham blind for sine egne fejl."

    "Sự kiêu căng của anh ta khiến anh ta mù quáng trước những sai lầm của chính mình."

  • "Hun udstrålede en aura af hovmod, som skræmte folk væk."

    "Cô ấy tỏa ra một vẻ kiêu căng khiến mọi người sợ hãi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hovmod"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "hovmod" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hovmod" đúng ngữ cảnh

Từ 'hovmod' thường được dùng để chỉ sự kiêu căng, ngạo mạn một cách thái quá, đi kèm với sự coi thường người khác. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'stolthed' (niềm tự hào).

Bảng chia từ (Bøjning) của "hovmod"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít hovmod
Hans hovmod førte til hans fald.
(Sự kiêu ngạo của anh ấy đã dẫn đến sự sụp đổ của anh ấy.)
Xác định số ít hovmodet
Hovmodet blændede ham for sandheden.
(Sự kiêu ngạo che mắt anh ta khỏi sự thật.)
Nguyên thể số nhiều hovmod
Der findes mange hovmod i verden.
(Có rất nhiều sự kiêu ngạo trên thế giới.)
Xác định số nhiều hovmodene
Hovmodene vil falde til sidst.
(Những sự kiêu ngạo cuối cùng sẽ sụp đổ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Kongens hovmods konsekvenser var fatale for riget."

    "Hậu quả của sự kiêu ngạo của nhà vua thật tai hại cho vương quốc."

  • "Hendes hovmods pris var ensomhed og isolation."

    "Cái giá phải trả cho sự kiêu ngạo của cô ấy là sự cô đơn và cô lập."

  • "Direktørens hovmods indflydelse på firmaets beslutninger var tydelig."

    "Ảnh hưởng của sự kiêu ngạo của giám đốc lên các quyết định của công ty là rất rõ ràng."