(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ydmyghed
B1
substantiv B1 Đạo đức, Triết học, Tôn giáo

ydmyghed

ˈyðmyɡeð
sự khiêm tốn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ydmyghed"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være ydmyg; en beskeden og uselvisk holdning.

Ý nghĩa của "ydmyghed" trong tiếng Việt

Sự khiêm tốn; đức tính khiêm nhường, không kiêu căng tự phụ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ydmyghed"

  • "Hans ydmyghed gjorde stort indtryk på alle."

    "Sự khiêm tốn của anh ấy đã gây ấn tượng lớn với mọi người."

  • "Ydmyghed er en dyd."

    "Khiêm tốn là một đức tính tốt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ydmyghed"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ydmyghed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ydmyghed" đúng ngữ cảnh

Từ 'ydmyghed' thường được dùng để chỉ sự khiêm tốn một cách chân thành, không giả tạo. Nên phân biệt với 'beskedenhed' có thể chỉ sự khiêm tốn trong hành vi, đôi khi vì lịch sự.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ydmyghed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít ydmyghed
Ydmyghed er en dyd.
(Khiêm tốn là một đức tính.)
Xác định số ít ydmygheden
Ydmygheden i hendes svar var tydelig.
(Sự khiêm tốn trong câu trả lời của cô ấy rất rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều ydmygheder
Der findes mange slags ydmygheder.
(Có nhiều loại khiêm tốn.)
Xác định số nhiều ydmyghederne
Ydmyghederne hos munkene var imponerende.
(Sự khiêm tốn của các nhà sư thật ấn tượng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Ydmygheden i hendes tale rørte alle til tårer."

    "Sự khiêm nhường trong lời nói của cô ấy đã khiến mọi người xúc động đến rơi nước mắt."

  • "Vi beundrer ydmygheden hos Nelson Mandela."

    "Chúng tôi ngưỡng mộ sự khiêm nhường của Nelson Mandela."

  • "Professoren demonstrerede ydmygheden ved at indrømme sine fejl."

    "Vị giáo sư đã thể hiện sự khiêm nhường bằng cách thừa nhận những sai lầm của mình."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Han viste en stor ydmyghed i sin tale."

    "Anh ấy thể hiện một sự khiêm tốn lớn trong lời nói của mình."

  • "Det kræver en vis ydmyghed at indrømme sine fejl."

    "Cần có một sự khiêm tốn nhất định để thừa nhận những sai lầm của mình."

  • "Hun udviste en forbilledlig ydmyghed trods sin succes."

    "Cô ấy thể hiện một sự khiêm tốn mẫu mực mặc dù thành công của mình."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En dyb ydmyghed prægede hendes svar."

    "Một sự khiêm nhường sâu sắc bao trùm câu trả lời của cô ấy."

  • "Han udviste stor ydmyghed trods sin succes."

    "Anh ấy thể hiện sự khiêm tốn lớn mặc dù thành công của mình."

  • "Ydmyghed er en vigtig dyd."

    "Khiêm nhường là một đức tính quan trọng."

Sở hữu cách (-s)
  • "Hans ydmygheds indflydelse på teamet var tydelig."

    "Ảnh hưởng từ sự khiêm nhường của anh ấy lên đội là rất rõ ràng."

  • "Vi beundrer hendes ydmygheds styrke i svære situationer."

    "Chúng tôi ngưỡng mộ sức mạnh từ sự khiêm nhường của cô ấy trong những tình huống khó khăn."

  • "Kirkens fokus på ydmygheds betydning er centralt for deres tro."

    "Sự tập trung của nhà thờ vào tầm quan trọng của sự khiêm nhường là trọng tâm cho đức tin của họ."