humør
Định nghĩa & Giải nghĩa "humør"
Định nghĩa (Dansk)
En persons følelsesmæssige tilstand på et givet tidspunkt.
Ý nghĩa của "humør" trong tiếng Việt
Tâm trạng, trạng thái cảm xúc tạm thời.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "humør"
-
"Jeg er i godt humør i dag."
"Hôm nay tôi có tâm trạng tốt."
-
"Hans humør skiftede pludselig."
"Tâm trạng của anh ấy thay đổi đột ngột."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "humør"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "humør" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "humør" đúng ngữ cảnh
Từ 'humør' thường được dùng để chỉ tâm trạng chung, không quá sâu sắc như 'følelse'. Ví dụ, bạn có thể nói 'Jeg er i godt humør' (Tôi đang có tâm trạng tốt).
Bảng chia từ (Bøjning) của "humør"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | humør |
Hun er i godt humør.
(Cô ấy đang có tâm trạng tốt.) |
| Xác định số ít | humøret |
Humøret var højt til festen.
(Tâm trạng rất tốt tại bữa tiệc.) |
| Nguyên thể số nhiều | humører |
Der er mange forskellige humører.
(Có rất nhiều tâm trạng khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | humørerne |
Humørerne i rummet var blandede.
(Những tâm trạng trong phòng rất lẫn lộn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Hun er i godt humør i dag."
"Hôm nay cô ấy có tâm trạng tốt."
- "Et dårligt humør kan smitte."
"Một tâm trạng tồi tệ có thể lây lan."
- "Mit humør svinger meget i løbet af dagen."
"Tâm trạng của tôi thay đổi rất nhiều trong ngày."