(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa humør
A2
substantiv A2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

humør

/huˈmøˀɐ/
tâm trạng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "humør"

Định nghĩa (Dansk)

En persons følelsesmæssige tilstand på et givet tidspunkt.

Ý nghĩa của "humør" trong tiếng Việt

Tâm trạng, trạng thái cảm xúc tạm thời.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "humør"

  • "Jeg er i godt humør i dag."

    "Hôm nay tôi có tâm trạng tốt."

  • "Hans humør skiftede pludselig."

    "Tâm trạng của anh ấy thay đổi đột ngột."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "humør"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "humør" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "humør" đúng ngữ cảnh

Từ 'humør' thường được dùng để chỉ tâm trạng chung, không quá sâu sắc như 'følelse'. Ví dụ, bạn có thể nói 'Jeg er i godt humør' (Tôi đang có tâm trạng tốt).

Bảng chia từ (Bøjning) của "humør"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít humør
Hun er i godt humør.
(Cô ấy đang có tâm trạng tốt.)
Xác định số ít humøret
Humøret var højt til festen.
(Tâm trạng rất tốt tại bữa tiệc.)
Nguyên thể số nhiều humører
Der er mange forskellige humører.
(Có rất nhiều tâm trạng khác nhau.)
Xác định số nhiều humørerne
Humørerne i rummet var blandede.
(Những tâm trạng trong phòng rất lẫn lộn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Hun er i godt humør i dag."

    "Hôm nay cô ấy có tâm trạng tốt."

  • "Et dårligt humør kan smitte."

    "Một tâm trạng tồi tệ có thể lây lan."

  • "Mit humør svinger meget i løbet af dagen."

    "Tâm trạng của tôi thay đổi rất nhiều trong ngày."