hurtigere
/ˈhuːɐ̯tɪɡə/
nhanh hơn
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "hurtigere"
Định nghĩa (Dansk)
I højere tempo eller hastighed.
Ý nghĩa của "hurtigere" trong tiếng Việt
Nhanh hơn; ở tốc độ cao hơn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hurtigere"
-
"Bilen kører hurtigere end toget."
"Xe hơi chạy nhanh hơn tàu hỏa."
-
"Hun løber hurtigere nu end før."
"Cô ấy chạy nhanh hơn bây giờ so với trước đây."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hurtigere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "hurtigere" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "hurtigere" đúng ngữ cảnh
Hurtigere er komparativformen af 'hurtig' (nhanh). Brukes for at sammenligne to eller flere ting eller handlinger med hensyn til hastighed. Husk at adverbier i dansk ikke bøjes efter køn eller tal som adjektiver.