(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa langsommere
A2
adjektiv A2 Tổng quát

langsommere

ˈlɑŋˌsɔmˀɐ
cách chậm hơn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "langsommere"

Định nghĩa (Dansk)

Komparativ af 'langsom': som bevæger sig eller udvikler sig med lav hastighed; ikke hurtig.

Ý nghĩa của "langsommere" trong tiếng Việt

Dạng so sánh hơn của 'slow': di chuyển hoặc tiến hành với tốc độ thấp; không nhanh.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "langsommere"

  • "Hun talte langsommere, så jeg kunne forstå hende."

    "Cô ấy nói chậm hơn để tôi có thể hiểu cô ấy."

  • "Toget kører langsommere i dårligt vejr."

    "Tàu chạy chậm hơn khi thời tiết xấu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "langsommere"

Đồng nghĩa

mere langsom (chậm hơn)

Trái nghĩa

Cách dùng "langsommere" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "langsommere" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'langsommere' là dạng so sánh hơn của 'langsom' (chậm). Tương tự như 'cách chậm hơn' trong tiếng Việt, nó diễn tả sự chậm chạp hơn so với một cái gì đó khác. Cần chú ý đến cách chia tính từ trong tiếng Đan Mạch, đặc biệt là khi so sánh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "langsommere"