(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa husdyr
A2
substantiv A2 Động vật học, Nông nghiệp

husdyr

/ˈhuːsˌtyˀr/
động vật đã thuần hóa
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "husdyr"

Định nghĩa (Dansk)

Et dyr, der er blevet tæmmet og holdes af mennesker til arbejde, mad eller som kæledyr.

Ý nghĩa của "husdyr" trong tiếng Việt

Một loài động vật đã được thuần hóa và nuôi dưỡng bởi con người để làm việc, cung cấp thực phẩm hoặc làm thú cưng, đặc biệt là trong một thời gian dài.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "husdyr"

  • "Køer, grise og høns er almindelige husdyr."

    "Bò, lợn và gà là những động vật đã thuần hóa phổ biến."

  • "Landmanden sørger godt for sine husdyr."

    "Người nông dân chăm sóc tốt cho những con vật đã thuần hóa của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "husdyr"

Đồng nghĩa

tamdyr (động vật thuần hóa)

Cách dùng "husdyr" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "husdyr" đúng ngữ cảnh

Từ 'husdyr' thường được dùng để chỉ các loài động vật được nuôi để lấy sản phẩm (thịt, sữa, trứng) hoặc để làm việc (kéo cày, chở hàng). Nó khác với 'kæledyr' (thú cưng) được nuôi chủ yếu để làm bạn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "husdyr"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít husdyr
Vi har et husdyr derhjemme.
(Chúng tôi có một con vật nuôi ở nhà.)
Xác định số ít husdyret
Husdyret skal passes godt.
(Vật nuôi cần được chăm sóc tốt.)
Nguyên thể số nhiều husdyr
Nogle landmænd har mange husdyr.
(Một số nông dân có nhiều vật nuôi.)
Xác định số nhiều husdyrene
Husdyrene skal fodres hver dag.
(Các vật nuôi cần được cho ăn mỗi ngày.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Bonden fodrer altid husdyret om morgenen."

    "Người nông dân luôn cho vật nuôi ăn vào buổi sáng."

  • "Jeg elsker at klappe husdyret, fordi det er så blødt."

    "Tôi thích vuốt ve con vật nuôi, vì nó rất mềm mại."

  • "Husdyret i den zoologiske have er vant til mennesker."

    "Vật nuôi trong sở thú đã quen với con người."