(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hyklerisk
B2
adjektiv B2 Tính cách và Hành vi

hyklerisk

hyːkləˈʁisk
hai mặt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hyklerisk"

Định nghĩa (Dansk)

som er præget af hykleri; skinhellig

Ý nghĩa của "hyklerisk" trong tiếng Việt

Hai mặt, không chân thành, đạo đức giả.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hyklerisk"

  • "Det er hyklerisk at sige, at man bekymrer sig om miljøet, mens man smider affald på gaden."

    "Thật đạo đức giả khi nói rằng bạn lo lắng về môi trường trong khi bạn vứt rác trên đường."

  • "Hans hykleriske smil skjulte hans sande følelser."

    "Nụ cười giả tạo của anh ta che giấu cảm xúc thật của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hyklerisk"

Đồng nghĩa

falsk (giả tạo) skinhellig (giả nhân giả nghĩa)

Trái nghĩa

Cách dùng "hyklerisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hyklerisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'hyklerisk' thường được dùng để chỉ hành động hoặc lời nói giả tạo, không thật lòng, che giấu ý định thực sự. Nó tương tự như 'đạo đức giả' trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "hyklerisk"