i al hemmelighed
Định nghĩa & Giải nghĩa "i al hemmelighed"
Định nghĩa (Dansk)
på en måde, hvor ingen andre er klar over det; uden at nogen ved det
Ý nghĩa của "i al hemmelighed" trong tiếng Việt
Mà ai đó không hề hay biết; một cách bí mật đối với ai đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "i al hemmelighed"
-
"Han forlod huset i al hemmelighed."
"Anh ấy rời khỏi nhà một cách bí mật."
-
"De mødtes i al hemmelighed for at planlægge overraskelsen."
"Họ gặp nhau trong bí mật để lên kế hoạch cho sự bất ngờ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "i al hemmelighed"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "i al hemmelighed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "i al hemmelighed" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này diễn tả một hành động được thực hiện một cách bí mật hoặc không ai biết đến. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự kín đáo hoặc bất ngờ của hành động đó. Tương đương với các cụm từ như 'trong bí mật', 'một cách thầm lặng' trong tiếng Việt.