(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa i al hemmelighed
C2
adverbium C2 Giao tiếp hàng ngày, Văn học

i al hemmelighed

/i ˈɑl ˈhɛmliˌheːˀt/
mà không ai hay biết
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "i al hemmelighed"

Định nghĩa (Dansk)

på en måde, hvor ingen andre er klar over det; uden at nogen ved det

Ý nghĩa của "i al hemmelighed" trong tiếng Việt

Mà ai đó không hề hay biết; một cách bí mật đối với ai đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "i al hemmelighed"

  • "Han forlod huset i al hemmelighed."

    "Anh ấy rời khỏi nhà một cách bí mật."

  • "De mødtes i al hemmelighed for at planlægge overraskelsen."

    "Họ gặp nhau trong bí mật để lên kế hoạch cho sự bất ngờ."

Cách dùng "i al hemmelighed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "i al hemmelighed" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này diễn tả một hành động được thực hiện một cách bí mật hoặc không ai biết đến. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự kín đáo hoặc bất ngờ của hành động đó. Tương đương với các cụm từ như 'trong bí mật', 'một cách thầm lặng' trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "i al hemmelighed"