i et forhold
/i e̝t foɐˈhold/
đang trong một mối quan hệ
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "i et forhold"
Định nghĩa (Dansk)
At have en romantisk eller seksuel forbindelse med en anden person.
Ý nghĩa của "i et forhold" trong tiếng Việt
Trạng thái đang có mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục với ai đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "i et forhold"
-
"De er i et forhold."
"Họ đang trong một mối quan hệ."
-
"Er du i et forhold?"
"Bạn có đang trong một mối quan hệ không?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "i et forhold"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "i et forhold" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "i et forhold" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường được dùng để chỉ trạng thái đang yêu đương hoặc có quan hệ tình cảm với ai đó. Lưu ý sự khác biệt với các cụm từ khác như 'single' (độc thân) hoặc 'gift' (kết hôn).