(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa single
A2
adjektiv A2 Tổng quát

single

/ˈseŋɡəl/
độc thân
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "single"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke gift eller i et fast parforhold.

Ý nghĩa của "single" trong tiếng Việt

Độc thân, chưa kết hôn hoặc không có mối quan hệ tình cảm lãng mạn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "single"

  • "Hun er single og leder efter en kæreste."

    "Cô ấy độc thân và đang tìm kiếm bạn trai."

  • "Jeg har været single i to år."

    "Tôi đã độc thân được hai năm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "single"

Trái nghĩa

Cách dùng "single" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "single" đúng ngữ cảnh

Từ 'single' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'độc thân' trong tiếng Việt, chỉ trạng thái chưa kết hôn hoặc không có mối quan hệ tình cảm lãng mạn. Cần phân biệt với các sắc thái khác của 'độc thân' như 'ở một mình'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "single"