single
Định nghĩa & Giải nghĩa "single"
Định nghĩa (Dansk)
Ikke gift eller i et fast parforhold.
Ý nghĩa của "single" trong tiếng Việt
Độc thân, chưa kết hôn hoặc không có mối quan hệ tình cảm lãng mạn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "single"
-
"Hun er single og leder efter en kæreste."
"Cô ấy độc thân và đang tìm kiếm bạn trai."
-
"Jeg har været single i to år."
"Tôi đã độc thân được hai năm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "single"
Trái nghĩa
Cách dùng "single" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "single" đúng ngữ cảnh
Từ 'single' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'độc thân' trong tiếng Việt, chỉ trạng thái chưa kết hôn hoặc không có mối quan hệ tình cảm lãng mạn. Cần phân biệt với các sắc thái khác của 'độc thân' như 'ở một mình'.