romantisk
Định nghĩa & Giải nghĩa "romantisk"
Định nghĩa (Dansk)
Præget af eller fyldt med romantik eller kærlighed.
Ý nghĩa của "romantisk" trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc có đặc điểm là tình yêu hoặc sự lãng mạn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "romantisk"
-
"Det var en meget romantisk middag ved stranden."
"Đó là một bữa tối rất lãng mạn trên bãi biển."
-
"Han er en romantisk mand, der altid giver sin kone blomster."
"Anh ấy là một người đàn ông lãng mạn, người luôn tặng hoa cho vợ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "romantisk"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "romantisk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "romantisk" đúng ngữ cảnh
Từ 'romantisk' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'lãng mạn' trong tiếng Việt, thường được dùng để miêu tả một bầu không khí, hành động hoặc con người có liên quan đến tình yêu và sự lãng mạn. Cần phân biệt với các sắc thái khác của từ 'lãng mạn' trong tiếng Việt như 'viển vông'.