(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa immun
B1
adjektiv B1 Tổng quát, Y học

immun

/iˈmuˀn/
không dễ bị ảnh hưởng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "immun"

Định nghĩa (Dansk)

Beskyttet mod smitte eller påvirkning.

Ý nghĩa của "immun" trong tiếng Việt

Không dễ bị ảnh hưởng hoặc mắc phải; miễn nhiễm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "immun"

  • "Han er immun over for kritik."

    "Anh ấy không dễ bị ảnh hưởng bởi những lời chỉ trích."

  • "Efter vaccinationen er hun immun over for sygdommen."

    "Sau khi tiêm phòng, cô ấy được miễn nhiễm với căn bệnh này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "immun"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "immun" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "immun" đúng ngữ cảnh

Từ 'immun' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'miễn nhiễm' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để chỉ khả năng chống lại bệnh tật hoặc sự ảnh hưởng tiêu cực.

Bảng chia từ (Bøjning) của "immun"