(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa indvielse
B1
substantiv B1 Chính trị, Lịch sử

indvielse

inˈviˀelse
lễ nhậm chức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indvielse"

Định nghĩa (Dansk)

En formel ceremoni eller handling, hvorved noget tages i brug eller en person indsættes i et embede.

Ý nghĩa của "indvielse" trong tiếng Việt

Lễ nhậm chức; sự khánh thành.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "indvielse"

  • "Indvielsen af den nye bro vil finde sted i morgen."

    "Lễ khánh thành cây cầu mới sẽ diễn ra vào ngày mai."

  • "Statsministeren deltog i indvielsen af det nye museum."

    "Thủ tướng đã tham dự lễ khánh thành bảo tàng mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indvielse"

Đồng nghĩa

Cách dùng "indvielse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "indvielse" đúng ngữ cảnh

Từ 'indvielse' thường được dùng cho các sự kiện chính thức như khai trương tòa nhà, khánh thành công trình, hoặc nhậm chức. Nên chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ cho phù hợp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "indvielse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít indvielse
Indvielsen af det nye bibliotek er i morgen.
(Lễ khánh thành thư viện mới là vào ngày mai.)
Xác định số ít indvielsen
Indvielsen var en stor succes.
(Lễ khánh thành đã thành công rực rỡ.)
Nguyên thể số nhiều indvielser
Der er mange indvielser i løbet af året.
(Có rất nhiều lễ khánh thành trong năm.)
Xác định số nhiều indvielserne
Indvielserne af de nye skoler var velbesøgte.
(Các lễ khánh thành của những trường học mới đã có rất đông người tham dự.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Vi deltog i en indvielse af det nye museum."

    "Chúng tôi đã tham gia một lễ khánh thành của bảo tàng mới."

  • "Byen fejrede en storslået indvielse af den nye bro."

    "Thành phố đã tổ chức một lễ khánh thành hoành tráng cho cây cầu mới."

  • "Der var en stor indvielse af det nye sundhedscenter i går."

    "Đã có một lễ khánh thành lớn của trung tâm y tế mới vào ngày hôm qua."