(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa trang
A2
adjective A2 Tổng quát

trang

trɑŋ
chật hẹp
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "trang"

Định nghĩa (Dansk)

Lille og snæver; ubehageligt lille.

Ý nghĩa của "trang" trong tiếng Việt

Nhỏ bé và chật chội; nhỏ một cách khó chịu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "trang"

  • "Lejligheden er meget trang."

    "Căn hộ rất chật hẹp."

  • "Der var trangt i bussen."

    "Trên xe buýt rất chật chội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "trang"

Đồng nghĩa

smal (Hẹp) kneben (Eo hẹp)

Trái nghĩa

Cách dùng "trang" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "trang" đúng ngữ cảnh

Từ 'trang' trong tiếng Đan Mạch mang nghĩa hẹp hơn 'chật hẹp' trong tiếng Việt, thường chỉ không gian vật lý nhỏ và gây khó chịu. Cần phân biệt với các từ chỉ sự đông đúc (f.eks. 'overfyldt').

Bảng chia từ (Bøjning) của "trang"