inspireret
Định nghĩa & Giải nghĩa "inspireret"
Định nghĩa (Dansk)
At være påvirket af noget eller nogen på en sådan måde, at man får lyst til at gøre noget kreativt eller positivt.
Ý nghĩa của "inspireret" trong tiếng Việt
Có tác dụng truyền cảm hứng, khích lệ hoặc nâng cao tinh thần.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "inspireret"
-
"Jeg blev inspireret af hendes tale til at starte min egen virksomhed."
"Tôi đã được truyền cảm hứng từ bài phát biểu của cô ấy để bắt đầu công ty riêng của mình."
-
"Filmen var meget inspirerende og fik mig til at tænke over livet."
"Bộ phim rất truyền cảm hứng và khiến tôi suy ngẫm về cuộc sống."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inspireret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "inspireret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "inspireret" đúng ngữ cảnh
Từ 'inspireret' thường được dùng để chỉ trạng thái cảm xúc hoặc tinh thần sau khi tiếp xúc với một điều gì đó có tác động tích cực, khơi gợi sự sáng tạo hoặc động lực. Cần phân biệt với các từ chỉ sự bắt buộc hoặc ảnh hưởng tiêu cực.