ånd
Định nghĩa & Giải nghĩa "ånd"
Định nghĩa (Dansk)
Det immaterielle aspekt af et menneske, der anses for at være kilden til tanker, følelser og bevidsthed.
Ý nghĩa của "ånd" trong tiếng Việt
Tinh thần đặc trưng của một nền văn hóa, thời đại hoặc cộng đồng, được thể hiện qua thái độ và khát vọng của nó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ånd"
-
"Firmaet har en stærk holdånd."
"Công ty có một tinh thần đồng đội mạnh mẽ."
-
"I ungdommen er ånden stærk, men viljen svag."
"Khi còn trẻ, tinh thần thì mạnh mẽ, nhưng ý chí lại yếu đuối."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ånd"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ånd" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ånd" đúng ngữ cảnh
Từ 'ånd' trong tiếng Đan Mạch có thể dịch là 'tinh thần', 'linh hồn' hoặc 'tâm hồn' tùy theo ngữ cảnh. Nó thường được sử dụng để chỉ những khía cạnh phi vật chất của con người hoặc một cộng đồng. Cần phân biệt với từ 'humør' (tâm trạng) hoặc 'mentalitet' (tính cách).
Bảng chia từ (Bøjning) của "ånd"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ånd |
Jeg føler en ånd af ro i dette rum.
(Tôi cảm thấy một luồng không khí bình yên trong căn phòng này.) |
| Xác định số ít | ånden |
Ånden i glasset var stærk.
(Tinh thần trong ly rất mạnh mẽ.) |
| Nguyên thể số nhiều | ånder |
Der er mange ånder i den gamle borg.
(Có nhiều hồn ma trong lâu đài cổ.) |
| Xác định số nhiều | ånderne |
Ånderne huserede i nat.
(Các linh hồn đã hoành hành đêm qua.) |