(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ånd
B1
substantiv B1 Triết học, Xã hội học, Truyền thông

ånd

/ɔnˀd/
tinh thần
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ånd"

Định nghĩa (Dansk)

Det immaterielle aspekt af et menneske, der anses for at være kilden til tanker, følelser og bevidsthed.

Ý nghĩa của "ånd" trong tiếng Việt

Tinh thần đặc trưng của một nền văn hóa, thời đại hoặc cộng đồng, được thể hiện qua thái độ và khát vọng của nó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ånd"

  • "Firmaet har en stærk holdånd."

    "Công ty có một tinh thần đồng đội mạnh mẽ."

  • "I ungdommen er ånden stærk, men viljen svag."

    "Khi còn trẻ, tinh thần thì mạnh mẽ, nhưng ý chí lại yếu đuối."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ånd"

Đồng nghĩa

mentalitet (tâm lý, tinh thần) etos (tinh thần, đạo đức)

Trái nghĩa

materie (vật chất)

Cách dùng "ånd" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ånd" đúng ngữ cảnh

Từ 'ånd' trong tiếng Đan Mạch có thể dịch là 'tinh thần', 'linh hồn' hoặc 'tâm hồn' tùy theo ngữ cảnh. Nó thường được sử dụng để chỉ những khía cạnh phi vật chất của con người hoặc một cộng đồng. Cần phân biệt với từ 'humør' (tâm trạng) hoặc 'mentalitet' (tính cách).

Bảng chia từ (Bøjning) của "ånd"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít ånd
Jeg føler en ånd af ro i dette rum.
(Tôi cảm thấy một luồng không khí bình yên trong căn phòng này.)
Xác định số ít ånden
Ånden i glasset var stærk.
(Tinh thần trong ly rất mạnh mẽ.)
Nguyên thể số nhiều ånder
Der er mange ånder i den gamle borg.
(Có nhiều hồn ma trong lâu đài cổ.)
Xác định số nhiều ånderne
Ånderne huserede i nat.
(Các linh hồn đã hoành hành đêm qua.)