(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa intimitet
B2
substantiv B2 Quan hệ giữa các cá nhân, Tâm lý học

intimitet

in.ti.miˈteˀd
sự thân mật
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "intimitet"

Định nghĩa (Dansk)

Nærhed, fortrolighed og samhørighed mellem personer, ofte indebærende fysisk kontakt eller følelsesmæssig åbenhed.

Ý nghĩa của "intimitet" trong tiếng Việt

Sự thân mật, gần gũi, mật thiết (về mặt tình cảm, thể xác hoặc tinh thần).

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "intimitet"

  • "De delte en dyb intimitet og forstod hinanden uden mange ord."

    "Họ chia sẻ một sự thân mật sâu sắc và hiểu nhau mà không cần nhiều lời."

  • "Intimitet er vigtigt i et parforhold."

    "Sự thân mật là quan trọng trong một mối quan hệ tình cảm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intimitet"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

distance (sự xa cách) formalitet (sự trang trọng)

Cách dùng "intimitet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "intimitet" đúng ngữ cảnh

Từ 'intimitet' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ sự gần gũi về mặt tình cảm, thể xác hoặc tinh thần giữa hai hoặc nhiều người. Cần phân biệt với 'nærhed' (sự gần gũi) vì 'intimitet' mang sắc thái sâu sắc và riêng tư hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "intimitet"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít intimitet
Intimitet er vigtigt i et forhold.
(Sự thân mật là quan trọng trong một mối quan hệ.)
Xác định số ít intimiteten
Intimiteten mellem dem voksede med tiden.
(Sự thân mật giữa họ tăng lên theo thời gian.)
Nguyên thể số nhiều intimiteter
Der var mange intimiteter delt mellem dem.
(Có rất nhiều điều thân mật được chia sẻ giữa họ.)
Xác định số nhiều intimiteterne
Intimiteterne i deres forhold var blevet overset.
(Những điều thân mật trong mối quan hệ của họ đã bị bỏ qua.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Intimiteten mellem dem var tydelig for alle."

    "Sự thân mật giữa họ là điều hiển nhiên với tất cả mọi người."

  • "Jeg værdsætter intimiteten i vores forhold."

    "Tôi trân trọng sự thân mật trong mối quan hệ của chúng ta."

  • "Tabet af intimiteten efterlod dem begge ulykkelige."

    "Sự mất mát sự thân mật khiến cả hai người họ đều không hạnh phúc."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En mangel på intimitet kan føre til ensomhed i et ægteskab."

    "Sự thiếu hụt sự thân mật có thể dẫn đến cô đơn trong một cuộc hôn nhân."

  • "Hun værdsætter intimiteten og tilliden, de har opbygget over årene."

    "Cô ấy trân trọng sự thân mật và tin tưởng mà họ đã xây dựng qua nhiều năm."

  • "Den øgede intimitet mellem dem gjorde forholdet stærkere."

    "Sự thân mật gia tăng giữa họ đã làm cho mối quan hệ trở nên mạnh mẽ hơn."