(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa samhørighed
B2
substantiv B2 Tâm lý học, Xã hội học, Hóa học

samhørighed

[sæmˈhøːˀrɪˌheːð]
sự gắn kết
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "samhørighed"

Định nghĩa (Dansk)

Det at hænge sammen; det at udgøre en helhed eller et fællesskab.

Ý nghĩa của "samhørighed" trong tiếng Việt

Sự hình thành một mối quan hệ gần gũi giữa người hoặc động vật.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "samhørighed"

  • "Der er en stærk samhørighed i landsbyen."

    "Có một sự gắn kết mạnh mẽ trong ngôi làng."

  • "Samhørigheden i teamet er afgørende for succes."

    "Sự gắn kết trong đội là rất quan trọng để thành công."

Cách dùng "samhørighed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "samhørighed" đúng ngữ cảnh

Samhørighed bruges ofte i forbindelse med grupper af mennesker eller i et samfund, hvor der er en følelse af fællesskab og gensidig afhængighed. Det kan også bruges mere generelt om at ting hænger sammen logisk eller fysisk.

Bảng chia từ (Bøjning) của "samhørighed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít samhørighed
Samhørighed er vigtig for et stærkt samfund.
(Sự gắn kết rất quan trọng đối với một xã hội vững mạnh.)
Xác định số ít samhørigheden
Samhørigheden i nabolaget er blevet stærkere efter arrangementet.
(Sự gắn kết trong khu phố đã trở nên mạnh mẽ hơn sau sự kiện.)
Nguyên thể số nhiều samhørigheder
Forskellige samhørigheder kan eksistere side om side.
(Các sự gắn kết khác nhau có thể tồn tại song song.)
Xác định số nhiều samhørighederne
Samhørighederne i Europa er komplekse.
(Các sự gắn kết ở Châu Âu rất phức tạp.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Vi har brug for en stærkere samhørighed i vores lokalsamfund."

    "Chúng ta cần một sự gắn kết mạnh mẽ hơn trong cộng đồng địa phương của chúng ta."

  • "Projektet har skabt en bemærkelsesværdig samhørighed mellem de frivillige."

    "Dự án đã tạo ra một sự gắn kết đáng chú ý giữa các tình nguyện viên."

  • "I krisetider er samhørighed afgørende for at komme igennem det."

    "Trong thời kỳ khủng hoảng, sự gắn kết là rất quan trọng để vượt qua nó."

Danh từ ghép
  • "Fremme af samhørighedsfølelsen er vigtig for et velfungerende samfund."

    "Việc thúc đẩy cảm giác gắn kết là quan trọng đối với một xã hội hoạt động tốt."

  • "Manglen på samhørighedskraft i organisationen førte til intern splid."

    "Sự thiếu hụt sức mạnh gắn kết trong tổ chức đã dẫn đến sự chia rẽ nội bộ."

  • "Vi skal styrke den sociale samhørighed i vores lokalsamfund."

    "Chúng ta cần củng cố sự gắn kết xã hội trong cộng đồng địa phương của mình."

Sở hữu cách (-s)
  • "Virksomhedens samhørigheds succes afhænger af god kommunikation."

    "Sự thành công của tính gắn kết của công ty phụ thuộc vào giao tiếp tốt."

  • "Skolens samhørigheds betydning for elevernes trivsel er stor."

    "Tầm quan trọng của tính gắn kết của trường học đối với sự hạnh phúc của học sinh là rất lớn."

  • "Landets samhørigheds fremme er en vigtig politisk målsætning."

    "Việc thúc đẩy tính gắn kết của đất nước là một mục tiêu chính trị quan trọng."