(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa frustrerende
B1
adjektiv B1 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

frustrerende

/fʁustrəˈʁɑŋdə/
gây bực bội
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "frustrerende"

Định nghĩa (Dansk)

som forårsager frustration; irriterende fordi man ikke kan opnå noget

Ý nghĩa của "frustrerende" trong tiếng Việt

gây ra sự khó chịu và bực bội cho ai đó vì họ không thể đạt được điều gì đó

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "frustrerende"

  • "Det er frustrerende at vente så længe."

    "Thật bực bội khi phải chờ đợi lâu như vậy."

  • "Han fandt det frustrerende, at han ikke kunne løse opgaven."

    "Anh ấy thấy bực bội vì không thể giải quyết được bài toán."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "frustrerende"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "frustrerende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "frustrerende" đúng ngữ cảnh

Từ 'frustrerende' thường được dùng để miêu tả một tình huống, công việc, hoặc một người gây ra cảm giác bực bội vì khó khăn hoặc không thể đạt được kết quả mong muốn. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với các từ như 'irriterende' (gây khó chịu) hoặc 'irriteret' (cảm thấy khó chịu).

Bảng chia từ (Bøjning) của "frustrerende"