Jorden
Định nghĩa & Giải nghĩa "Jorden"
Định nghĩa (Dansk)
Ý nghĩa của "Jorden" trong tiếng Việt
Hành tinh nơi chúng ta sống; thế giới.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "Jorden"
-
"Jorden drejer rundt om Solen."
"Trái Đất quay quanh Mặt Trời."
-
"Vi skal passe på Jorden."
"Chúng ta phải bảo vệ Trái Đất."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Jorden"
Đồng nghĩa
Cách dùng "Jorden" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "Jorden" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'Jorden' luôn được viết hoa. Nên nhớ sự khác biệt giữa 'jord' (đất) và 'Jorden' (Trái Đất).
Bảng chia từ (Bøjning) của "Jorden"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | Jorden |
Jorden er rund.
(Trái đất hình tròn.) |
| Xác định số ít | Jorden |
Vi dyrker jorden.
(Chúng ta canh tác đất đai.) |
| Nguyên thể số nhiều | Jorde |
Nogle jorde er meget frugtbare.
(Một số vùng đất rất màu mỡ.) |
| Xác định số nhiều | Jordene |
Jordene omkring byen er flade.
(Những vùng đất xung quanh thành phố bằng phẳng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jordens atmosfære beskytter os mod skadelig stråling."
"Bầu khí quyển của Trái Đất bảo vệ chúng ta khỏi bức xạ có hại."
- "Vi skal passe på Jordens ressourcer for fremtidige generationer."
"Chúng ta phải chăm sóc tài nguyên của Trái Đất cho các thế hệ tương lai."
- "Jordens befolkning vokser hurtigt."
"Dân số Trái Đất đang tăng nhanh."
- "Der findes mange jordkloder i universet, men kun én Jorden med liv."
"Có rất nhiều quả địa cầu trong vũ trụ, nhưng chỉ có một Trái Đất có sự sống."
- "Forureningen truer Jordens fremtid og livskvalitet."
"Ô nhiễm đe dọa tương lai và chất lượng cuộc sống của Trái Đất."
- "Vi skal passe på Jorden, så kommende generationer kan nyde den."
"Chúng ta phải bảo vệ Trái Đất để các thế hệ tương lai có thể tận hưởng nó."