planet
Định nghĩa & Giải nghĩa "planet"
Định nghĩa (Dansk)
En stor himmellegeme, der kredser om en stjerne og er rund pga. sin egen tyngdekraft.
Ý nghĩa của "planet" trong tiếng Việt
Một hành tinh lớn, đặc biệt là một trong tám hành tinh trong hệ Mặt Trời của chúng ta, trái ngược với các hành tinh lùn hoặc các thiên thể nhỏ hơn khác.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "planet"
-
"Jorden er en planet."
"Trái Đất là một hành tinh."
-
"Der er otte planeter i vores solsystem."
"Có tám hành tinh trong hệ mặt trời của chúng ta."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "planet"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "planet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "planet" đúng ngữ cảnh
Từ "planet" trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như "hành tinh" trong tiếng Việt. Cần phân biệt với "dværgplanet" (hành tinh lùn).
Bảng chia từ (Bøjning) của "planet"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | planet |
Jorden er en planet.
(Trái Đất là một hành tinh.) |
| Xác định số ít | planeten |
Jeg studerer planeten Mars.
(Tôi đang nghiên cứu hành tinh Sao Hỏa.) |
| Nguyên thể số nhiều | planeter |
Der er mange planeter i rummet.
(Có rất nhiều hành tinh trong vũ trụ.) |
| Xác định số nhiều | planeterne |
Vi studerer planeterne i solsystemet.
(Chúng tôi nghiên cứu các hành tinh trong hệ mặt trời.) |