(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vi
A1
pronomen A1 Ngôn ngữ học

vi

/viːˀ/
chúng ta
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vi"

Định nghĩa (Dansk)

Pronomen, der bruges til at henvise til den eller de personer, der taler eller skriver, sammen med en eller flere andre personer.

Ý nghĩa của "vi" trong tiếng Việt

Được dùng để chỉ người nói hoặc người viết và một hoặc nhiều người khác được xem xét cùng nhau.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vi"

  • "Vi skal i biografen i aften."

    "Chúng ta sẽ đi xem phim tối nay."

  • "Vi er en stor familie."

    "Chúng ta là một gia đình lớn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vi"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "vi" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vi" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'vi' có nghĩa là 'chúng ta'. Cần phân biệt với 'jeg' (tôi), 'du' (bạn), 'han/hun/den/det' (anh ấy/cô ấy/nó), 'I' (các bạn), và 'de' (họ). 'Vi' bao gồm người nói và ít nhất một người khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "vi"