(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa idealistisk
B2
adjective B2 Văn học, Triết học, Xã hội

idealistisk

/ˌide.a.lisˈtisɡ/
ảo tưởng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "idealistisk"

Định nghĩa (Dansk)

Præget af idealisme; som har idealer og søger at virkeliggøre dem, ofte uden hensyn til de praktiske vanskeligheder

Ý nghĩa của "idealistisk" trong tiếng Việt

Lý tưởng hóa quá mức; không thực tế và phi thực tiễn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "idealistisk"

  • "Han er en idealistisk ung mand, der ønsker at ændre verden."

    "Anh ấy là một chàng trai trẻ đầy lý tưởng, người muốn thay đổi thế giới."

  • "Det er idealistisk at tro, at vi kan løse alle verdens problemer."

    "Thật là ảo tưởng khi tin rằng chúng ta có thể giải quyết mọi vấn đề của thế giới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "idealistisk"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "idealistisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "idealistisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'idealistisk' thường được dùng để miêu tả người có lý tưởng cao đẹp và luôn cố gắng biến chúng thành hiện thực, đôi khi bỏ qua những khó khăn thực tế. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'duy tâm', 'lý tưởng chủ nghĩa' nhưng cần lưu ý sắc thái nghĩa có phần khác biệt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "idealistisk"