kærlig
Định nghĩa & Giải nghĩa "kærlig"
Định nghĩa (Dansk)
Som udtrykker eller viser kærlighed; øm og omsorgsfuld.
Ý nghĩa của "kærlig" trong tiếng Việt
Thể hiện hoặc mang lại sự yêu mến; dịu dàng và âu yếm.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kærlig"
-
"Han gav hende et kærligt smil."
"Anh ấy trao cho cô ấy một nụ cười âu yếm."
-
"Hun talte med en kærlig stemme."
"Cô ấy nói bằng một giọng âu yếm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kærlig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kærlig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kærlig" đúng ngữ cảnh
Từ 'kærlig' thường được dùng để miêu tả tính cách, hành động hoặc lời nói thể hiện sự yêu thương, trìu mến. Sắc thái của 'kærlig' tương tự như 'yêu thương', 'âu yếm', 'dịu dàng' trong tiếng Việt.