omsorgsfuld
Định nghĩa & Giải nghĩa "omsorgsfuld"
Định nghĩa (Dansk)
Viser interesse og opmærksomhed over for andres behov.
Ý nghĩa của "omsorgsfuld" trong tiếng Việt
Thể hiện sự quan tâm, chu đáo đến nhu cầu của người khác.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "omsorgsfuld"
-
"Hun er en meget omsorgsfuld person, der altid tænker på andre."
"Cô ấy là một người rất chu đáo, luôn nghĩ cho người khác."
-
"Det var meget omsorgsfuldt af dig at hjælpe mig med at bære taskerne."
"Bạn thật chu đáo khi giúp tôi mang túi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "omsorgsfuld"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "omsorgsfuld" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "omsorgsfuld" đúng ngữ cảnh
Từ 'omsorgsfuld' thể hiện sự quan tâm và ân cần đến nhu cầu của người khác, tương tự như 'chu đáo' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'venlig' (thân thiện) vì 'omsorgsfuld' nhấn mạnh sự chăm sóc, lo lắng.