(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa omsorgsfuld
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày

omsorgsfuld

/ˈɔmsɔrsˌfulˀ/
chu đáo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "omsorgsfuld"

Định nghĩa (Dansk)

Viser interesse og opmærksomhed over for andres behov.

Ý nghĩa của "omsorgsfuld" trong tiếng Việt

Thể hiện sự quan tâm, chu đáo đến nhu cầu của người khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "omsorgsfuld"

  • "Hun er en meget omsorgsfuld person, der altid tænker på andre."

    "Cô ấy là một người rất chu đáo, luôn nghĩ cho người khác."

  • "Det var meget omsorgsfuldt af dig at hjælpe mig med at bære taskerne."

    "Bạn thật chu đáo khi giúp tôi mang túi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "omsorgsfuld"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "omsorgsfuld" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "omsorgsfuld" đúng ngữ cảnh

Từ 'omsorgsfuld' thể hiện sự quan tâm và ân cần đến nhu cầu của người khác, tương tự như 'chu đáo' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'venlig' (thân thiện) vì 'omsorgsfuld' nhấn mạnh sự chăm sóc, lo lắng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "omsorgsfuld"