(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa øm
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Y học

øm

ʌm
dịu dàng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "øm"

Định nghĩa (Dansk)

blid, kærlig og hensynsfuld

Ý nghĩa của "øm" trong tiếng Việt

dịu dàng, yêu thương, tử tế; (thức ăn) dễ cắt hoặc nhai; non và dễ bị tổn thương.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "øm"

  • "Hun talte med en øm stemme."

    "Cô ấy nói bằng một giọng dịu dàng."

  • "Han gav hende et ømt kys på kinden."

    "Anh ấy đặt lên má cô một nụ hôn dịu dàng."

Cách dùng "øm" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "øm" đúng ngữ cảnh

Từ "øm" trong tiếng Đan Mạch có thể mang nghĩa dịu dàng, nhẹ nhàng trong cả hành động và lời nói. Nó cũng có thể ám chỉ sự nhạy cảm, dễ bị tổn thương. Cần phân biệt sắc thái này khi sử dụng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "øm"