øm
Định nghĩa & Giải nghĩa "øm"
Định nghĩa (Dansk)
blid, kærlig og hensynsfuld
Ý nghĩa của "øm" trong tiếng Việt
dịu dàng, yêu thương, tử tế; (thức ăn) dễ cắt hoặc nhai; non và dễ bị tổn thương.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "øm"
-
"Hun talte med en øm stemme."
"Cô ấy nói bằng một giọng dịu dàng."
-
"Han gav hende et ømt kys på kinden."
"Anh ấy đặt lên má cô một nụ hôn dịu dàng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "øm"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "øm" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "øm" đúng ngữ cảnh
Từ "øm" trong tiếng Đan Mạch có thể mang nghĩa dịu dàng, nhẹ nhàng trong cả hành động và lời nói. Nó cũng có thể ám chỉ sự nhạy cảm, dễ bị tổn thương. Cần phân biệt sắc thái này khi sử dụng.