(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa med kærlighed
B1
adverbiel vending B1 Giao tiếp, Tình cảm

med kærlighed

/mɛð ˈkʰɛːɐ̯liˀˌheːð/
với sự trìu mến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "med kærlighed"

Định nghĩa (Dansk)

På en kærlig måde; udtrykker hengivenhed og varme.

Ý nghĩa của "med kærlighed" trong tiếng Việt

Một cách thể hiện sự yêu mến hoặc yêu thương.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "med kærlighed"

  • "Hun talte med kærlighed om sine børn."

    "Cô ấy nói về những đứa con của mình với sự trìu mến."

  • "Maden blev tilberedt med kærlighed."

    "Món ăn được chuẩn bị với sự trìu mến."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "med kærlighed"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

med kulde (một cách lạnh lùng)

Cách dùng "med kærlighed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "med kærlighed" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này diễn tả một hành động hoặc thái độ được thực hiện với tình yêu thương, sự trìu mến. Thường dùng để mô tả cách một người đối xử hoặc làm điều gì đó.

Bảng chia từ (Bøjning) của "med kærlighed"