(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ømhed
B1
substantiv B1 Y học

ømhed

ˈɶmˌhe̝ːˀð
đau nhức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ømhed"

Định nghĩa (Dansk)

en diffus, vedvarende smerte i en del af kroppen

Ý nghĩa của "ømhed" trong tiếng Việt

Một cơn đau âm ỉ, kéo dài ở một bộ phận cơ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ømhed"

  • "Jeg har ømhed i mine muskler efter træningen."

    "Tôi bị đau nhức cơ bắp sau khi tập luyện."

  • "Hun klagede over ømhed i ryggen."

    "Cô ấy phàn nàn về việc bị đau nhức ở lưng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ømhed"

Đồng nghĩa

Cách dùng "ømhed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ømhed" đúng ngữ cảnh

Từ 'ømhed' thường được dùng để chỉ một cơn đau nhẹ, âm ỉ và kéo dài, không phải là một cơn đau nhói hoặc đột ngột. Nó thường liên quan đến cảm giác đau khi chạm vào hoặc ấn vào khu vực bị đau.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ømhed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít ømhed
Hun viste stor ømhed over for sin syge mor.
(Cô ấy thể hiện sự dịu dàng lớn đối với người mẹ bị ốm của mình.)
Xác định số ít ømheden
Ømheden i hendes stemme rørte mig dybt.
(Sự dịu dàng trong giọng nói của cô ấy đã chạm đến trái tim tôi.)
Nguyên thể số nhiều ømheder
Livet er fuld af små ømheder og sorger.
(Cuộc sống đầy những dịu dàng và nỗi buồn nhỏ nhặt.)
Xác định số nhiều ømhederne
Hun huskede ømhederne fra sin barndom med et smil.
(Cô ấy nhớ lại những dịu dàng từ thời thơ ấu của mình với một nụ cười.)