(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kammeratskab
B1
substantiv B1 Xã hội học, Chính trị, Quân sự

kammeratskab

ˈkʰæməˌʁɑːtˌskæˀp
tình đồng chí
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kammeratskab"

Định nghĩa (Dansk)

Venskab og loyalitet mellem mennesker, der arbejder sammen mod et fælles mål.

Ý nghĩa của "kammeratskab" trong tiếng Việt

Tinh thần đồng chí, tình bạn, lòng trung thành và sự hỗ trợ lẫn nhau giữa những người cùng làm việc vì một mục tiêu chung.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kammeratskab"

  • "Kammeratskabet i fodboldklubben var stærkt."

    "Tình đồng chí trong câu lạc bộ bóng đá rất mạnh mẽ."

  • "De udviklede et stærkt kammeratskab under deres udsendelse."

    "Họ đã phát triển một tình đồng chí mạnh mẽ trong thời gian làm nhiệm vụ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kammeratskab"

Đồng nghĩa

Cách dùng "kammeratskab" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kammeratskab" đúng ngữ cảnh

Từ 'kammeratskab' thường được dùng để chỉ tình bạn, sự gắn bó và tinh thần đồng đội giữa những người có chung mục tiêu hoặc lý tưởng. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'venskab' (tình bạn) thông thường.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kammeratskab"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít kammeratskab
Et godt kammeratskab er vigtigt for trivslen.
(Một tình bạn tốt là rất quan trọng cho sự thịnh vượng.)
Xác định số ít kammeratskabet
Kammeratskabet i klassen var stærkt.
(Tình bạn trong lớp rất bền chặt.)
Nguyên thể số nhiều kammeratskaber
Vi har udviklet mange gode kammeratskaber gennem årene.
(Chúng tôi đã phát triển nhiều tình bạn tốt đẹp trong những năm qua.)
Xác định số nhiều kammeratskaberne
Kammeratskaberne i fodboldklubben er livslange.
(Những tình bạn trong câu lạc bộ bóng đá là suốt đời.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Kammeratskabet i fodboldklubben er stærkt."

    "Tình bạn trong câu lạc bộ bóng đá rất mạnh mẽ."

  • "Jeg værdsætter virkelig det kammeratskab, vi har opbygget på arbejdspladsen."

    "Tôi thực sự đánh giá cao tình bạn mà chúng ta đã xây dựng tại nơi làm việc."

  • "Det stærke kammeratskab mellem soldaterne hjalp dem igennem de svære tider."

    "Tình bạn mạnh mẽ giữa những người lính đã giúp họ vượt qua những thời điểm khó khăn."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Et stærkt kammeratskab er essentielt for et velfungerende team."

    "Một tình bạn đồng chí mạnh mẽ là điều cần thiết cho một đội hoạt động tốt."

  • "Kammeratskabet mellem soldaterne blev testet under den hårde træning."

    "Tình đồng đội giữa những người lính đã được thử thách trong quá trình huấn luyện khắc nghiệt."

  • "Uden kammeratskab kan ingen organisation opnå sine mål."

    "Nếu không có tình bạn đồng chí, không tổ chức nào có thể đạt được mục tiêu của mình."