sammenhold
Định nghĩa & Giải nghĩa "sammenhold"
Định nghĩa (Dansk)
Det at holde sammen; en følelse af at høre sammen og støtte hinanden.
Ý nghĩa của "sammenhold" trong tiếng Việt
Trạng thái đoàn kết, thống nhất hoặc được hợp nhất thành một thể thống nhất.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sammenhold"
-
"Holdånden og sammenholdet i truppen er fantastisk."
"Tinh thần đồng đội và sự đoàn kết trong đội là tuyệt vời."
-
"Sammenhold er vigtigt, hvis vi skal nå vores mål."
"Đoàn kết là rất quan trọng nếu chúng ta muốn đạt được mục tiêu của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sammenhold"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sammenhold" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "sammenhold" đúng ngữ cảnh
“Sammenhold” beskriver sự gắn kết, đoàn kết trong một nhóm người. Cần phân biệt với "enhed" (sự thống nhất) mang nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều đối tượng khác nhau, không nhất thiết là một nhóm người.
Bảng chia từ (Bøjning) của "sammenhold"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | sammenhold |
Sammenhold er vigtigt i et team.
(Sự đoàn kết rất quan trọng trong một đội.) |
| Xác định số ít | sammenholdet |
Sammenholdet i gruppen blev styrket efter udfordringen.
(Sự đoàn kết trong nhóm đã được củng cố sau thử thách.) |
| Nguyên thể số nhiều | sammenhold |
Gode sammenhold skaber stærke samfund.
(Sự đoàn kết tốt tạo ra những cộng đồng vững mạnh.) |
| Xác định số nhiều | sammenholdene |
Sammenholdene i de forskellige afdelinger var tydelige.
(Sự đoàn kết trong các bộ phận khác nhau là rõ ràng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Vi har brug for et stærkt sammenhold i teamet."
"Chúng ta cần một sự đoàn kết mạnh mẽ trong đội."
- "Projektet kræver et tæt sammenhold mellem afdelingerne."
"Dự án đòi hỏi một sự gắn kết chặt chẽ giữa các phòng ban."
- "De viste et imponerende sammenhold under krisen."
"Họ đã thể hiện một sự đoàn kết ấn tượng trong cuộc khủng hoảng."