(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sammenhold
B1
substantiv B1 Chính trị, Xã hội, Triết học

sammenhold

/sɑˈmɛnˌhɔlˀ/
sự đoàn kết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sammenhold"

Định nghĩa (Dansk)

Det at holde sammen; en følelse af at høre sammen og støtte hinanden.

Ý nghĩa của "sammenhold" trong tiếng Việt

Trạng thái đoàn kết, thống nhất hoặc được hợp nhất thành một thể thống nhất.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sammenhold"

  • "Holdånden og sammenholdet i truppen er fantastisk."

    "Tinh thần đồng đội và sự đoàn kết trong đội là tuyệt vời."

  • "Sammenhold er vigtigt, hvis vi skal nå vores mål."

    "Đoàn kết là rất quan trọng nếu chúng ta muốn đạt được mục tiêu của mình."

Cách dùng "sammenhold" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sammenhold" đúng ngữ cảnh

“Sammenhold” beskriver sự gắn kết, đoàn kết trong một nhóm người. Cần phân biệt với "enhed" (sự thống nhất) mang nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều đối tượng khác nhau, không nhất thiết là một nhóm người.

Bảng chia từ (Bøjning) của "sammenhold"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít sammenhold
Sammenhold er vigtigt i et team.
(Sự đoàn kết rất quan trọng trong một đội.)
Xác định số ít sammenholdet
Sammenholdet i gruppen blev styrket efter udfordringen.
(Sự đoàn kết trong nhóm đã được củng cố sau thử thách.)
Nguyên thể số nhiều sammenhold
Gode sammenhold skaber stærke samfund.
(Sự đoàn kết tốt tạo ra những cộng đồng vững mạnh.)
Xác định số nhiều sammenholdene
Sammenholdene i de forskellige afdelinger var tydelige.
(Sự đoàn kết trong các bộ phận khác nhau là rõ ràng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Vi har brug for et stærkt sammenhold i teamet."

    "Chúng ta cần một sự đoàn kết mạnh mẽ trong đội."

  • "Projektet kræver et tæt sammenhold mellem afdelingerne."

    "Dự án đòi hỏi một sự gắn kết chặt chẽ giữa các phòng ban."

  • "De viste et imponerende sammenhold under krisen."

    "Họ đã thể hiện một sự đoàn kết ấn tượng trong cuộc khủng hoảng."