(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ensformig
B1
adjektiv B1 Ngôn ngữ học

ensformig

/ɛnsˈfɔrmi/
lặp đi lặp lại một cách nhàm chán
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ensformig"

Định nghĩa (Dansk)

Karakteriseret ved mangel på variation og interesse; kedelig og gentagende.

Ý nghĩa của "ensformig" trong tiếng Việt

Chứa hoặc có đặc điểm là sự lặp đi lặp lại, đặc biệt khi không cần thiết hoặc gây nhàm chán.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ensformig"

  • "Hans arbejde er meget ensformigt."

    "Công việc của anh ấy rất lặp đi lặp lại và nhàm chán."

  • "Jeg keder mig, fordi hverdagen er så ensformig."

    "Tôi chán vì cuộc sống hàng ngày quá đơn điệu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ensformig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

varieret (đa dạng) spændende (thú vị)

Cách dùng "ensformig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ensformig" đúng ngữ cảnh

Từ 'ensformig' trong tiếng Đan Mạch mang nghĩa tương tự như 'lặp đi lặp lại một cách nhàm chán' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả những công việc, hoạt động hoặc tình huống thiếu sự đa dạng và gây cảm giác buồn tẻ, đơn điệu. Cần phân biệt sắc thái với các từ như 'kedelig' (buồn tẻ) hoặc 'monoton' (đơn điệu), trong đó 'ensformig' nhấn mạnh tính chất lặp lại.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ensformig"