klogere
Định nghĩa & Giải nghĩa "klogere"
Định nghĩa (Dansk)
mere intelligent eller erfaren
Ý nghĩa của "klogere" trong tiếng Việt
Khôn ngoan hơn, thông thái hơn, sáng suốt hơn; có nhiều kinh nghiệm, kiến thức và khả năng phán đoán tốt hơn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "klogere"
-
"Hun er blevet klogere med alderen."
"Cô ấy đã trở nên khôn ngoan hơn theo tuổi tác."
-
"Det er vigtigt at blive klogere på sine egne fejl."
"Điều quan trọng là phải trở nên khôn ngoan hơn từ những sai lầm của chính mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "klogere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "klogere" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "klogere" đúng ngữ cảnh
So sánh hơn của 'klog'. Thường được sử dụng để chỉ sự thông minh, sáng suốt, hoặc kinh nghiệm đã được nâng cao so với trước đây.