(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa klogere
B1
adjektiv B1 Tổng quát

klogere

/ˈkloːˀɐ/
khôn ngoan hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "klogere"

Định nghĩa (Dansk)

mere intelligent eller erfaren

Ý nghĩa của "klogere" trong tiếng Việt

Khôn ngoan hơn, thông thái hơn, sáng suốt hơn; có nhiều kinh nghiệm, kiến thức và khả năng phán đoán tốt hơn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "klogere"

  • "Hun er blevet klogere med alderen."

    "Cô ấy đã trở nên khôn ngoan hơn theo tuổi tác."

  • "Det er vigtigt at blive klogere på sine egne fejl."

    "Điều quan trọng là phải trở nên khôn ngoan hơn từ những sai lầm của chính mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "klogere"

Đồng nghĩa

visere (khôn ngoan hơn, thông thái hơn) mere intelligent (thông minh hơn)

Trái nghĩa

Cách dùng "klogere" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "klogere" đúng ngữ cảnh

So sánh hơn của 'klog'. Thường được sử dụng để chỉ sự thông minh, sáng suốt, hoặc kinh nghiệm đã được nâng cao so với trước đây.

Bảng chia từ (Bøjning) của "klogere"