(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa dummere
B1
adjektiv, komparativ B1 Chung

dummere

ˈduməʁə
ngu hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dummere"

Định nghĩa (Dansk)

Mere dum; i højere grad uintelligent eller fjollet.

Ý nghĩa của "dummere" trong tiếng Việt

Ở mức độ lớn hơn, thiếu thông minh hoặc lẽ thường.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dummere"

  • "Han er dummere end sin bror."

    "Anh ta ngu hơn anh trai mình."

  • "Det var en dummere beslutning, end jeg havde forventet."

    "Đó là một quyết định ngu ngốc hơn tôi đã mong đợi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dummere"

Đồng nghĩa

tåbeligere (ngớ ngẩn hơn) fjollet (ngu ngốc)

Trái nghĩa

klogere (khôn ngoan hơn) smartere (thông minh hơn)

Cách dùng "dummere" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "dummere" đúng ngữ cảnh

Dummere là dạng so sánh hơn của 'dum'. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'ngu hơn', 'ngốc hơn', hoặc 'kém thông minh hơn'. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "dummere"