(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kød
A1
substantiv A1 Đời sống hàng ngày, Ẩm thực

kød

/kʰøːˀð/
thịt
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kød"

Định nghĩa (Dansk)

Spiseligt væv fra dyr, primært muskler.

Ý nghĩa của "kød" trong tiếng Việt

Thịt của động vật, thường là động vật có vú hoặc chim, được sử dụng làm thức ăn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kød"

  • "Vi spiser kød til aftensmad."

    "Chúng tôi ăn thịt vào bữa tối."

  • "Jeg kan godt lide stegt kød."

    "Tôi thích thịt nướng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kød"

Đồng nghĩa

dyrisk føde (thức ăn từ động vật)

Trái nghĩa

Cách dùng "kød" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kød" đúng ngữ cảnh

Từ 'kød' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'thịt' trong tiếng Việt. Nó được sử dụng để chỉ thịt của động vật nói chung, thường là các loại thịt được dùng làm thực phẩm. Cần phân biệt với các loại thịt cụ thể như 'svinekød' (thịt lợn), 'oksekød' (thịt bò), 'kylling' (thịt gà).

Bảng chia từ (Bøjning) của "kød"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít kød
Jeg spiser kød til aftensmad.
(Tôi ăn thịt cho bữa tối.)
Xác định số ít kødet
Kødet var mørt og saftigt.
(Thịt rất mềm và mọng nước.)
Nguyên thể số nhiều kød
Vi har forskellige slags kød i butikken.
(Chúng tôi có nhiều loại thịt khác nhau trong cửa hàng.)
Xác định số nhiều kødene
Kødene på grillen duftede fantastisk.
(Những miếng thịt trên vỉ nướng có mùi thơm tuyệt vời.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Vi skal købe hakket oksekød til lasagnen."

    "Chúng ta cần mua thịt bò xay cho món lasagna."

  • "Kvaliteten af svinekødet i supermarkedet er ikke altid god."

    "Chất lượng thịt lợn trong siêu thị không phải lúc nào cũng tốt."

  • "Jeg foretrækker økologisk lammekød, når jeg laver gryderetter."

    "Tôi thích thịt cừu hữu cơ khi tôi làm món hầm."