kolossal
Định nghĩa & Giải nghĩa "kolossal"
Định nghĩa (Dansk)
Ekstremt stor eller imponerende.
Ý nghĩa của "kolossal" trong tiếng Việt
Lớn, nặng nề và vụng về.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kolossal"
-
"Pyramiderne i Egypten er et kolossalt eksempel på oldtidens ingeniørkunst."
"Kim tự tháp ở Ai Cập là một ví dụ đồ sộ về kỹ thuật của thời cổ đại."
-
"Virksomheden har oparbejdet en kolossal gæld."
"Công ty đã tích lũy một khoản nợ khổng lồ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kolossal"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kolossal" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kolossal" đúng ngữ cảnh
Từ 'kolossal' thường dùng để chỉ những vật thể hoặc công trình kiến trúc có kích thước vượt trội, gây ấn tượng mạnh về mặt thị giác. Cần phân biệt với 'stor' (lớn) là từ thông dụng hơn.