(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kolossal
B2
adjektiv B2 Miêu tả ngoại hình/Tính cách

kolossal

/koˈlɔsɑl/
đồ sộ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kolossal"

Định nghĩa (Dansk)

Ekstremt stor eller imponerende.

Ý nghĩa của "kolossal" trong tiếng Việt

Lớn, nặng nề và vụng về.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kolossal"

  • "Pyramiderne i Egypten er et kolossalt eksempel på oldtidens ingeniørkunst."

    "Kim tự tháp ở Ai Cập là một ví dụ đồ sộ về kỹ thuật của thời cổ đại."

  • "Virksomheden har oparbejdet en kolossal gæld."

    "Công ty đã tích lũy một khoản nợ khổng lồ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kolossal"

Đồng nghĩa

enorm (to lớn, khổng lồ) gigantisk (khổng lồ, vĩ đại)

Trái nghĩa

Cách dùng "kolossal" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kolossal" đúng ngữ cảnh

Từ 'kolossal' thường dùng để chỉ những vật thể hoặc công trình kiến trúc có kích thước vượt trội, gây ấn tượng mạnh về mặt thị giác. Cần phân biệt với 'stor' (lớn) là từ thông dụng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kolossal"