(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kombinere
B1
verbum B1 General

kombinere

/kɔmbiˈneːˀrə/
kết hợp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kombinere"

Định nghĩa (Dansk)

At forene eller blande forskellige ting eller elementer for at skabe en helhed.

Ý nghĩa của "kombinere" trong tiếng Việt

Kết hợp, phối hợp, trộn lẫn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kombinere"

  • "Vi kan kombinere vores ressourcer for at opnå et bedre resultat."

    "Chúng ta có thể kết hợp các nguồn lực của mình để đạt được kết quả tốt hơn."

  • "Hun kombinerede sine studier med et deltidsjob."

    "Cô ấy kết hợp việc học với một công việc bán thời gian."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kombinere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kombinere" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kombinere" đúng ngữ cảnh

Từ 'kombinere' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'kết hợp' trong tiếng Việt. Chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn với các từ khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kombinere"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at kombinere
Det er vigtigt at kombinere teori med praksis.
(Điều quan trọng là kết hợp lý thuyết với thực hành.)
Hiện tại kombinerer
Hun kombinerer arbejde og studier.
(Cô ấy kết hợp công việc và việc học.)
Quá khứ kombinerede
De kombinerede deres ressourcer for at løse problemet.
(Họ đã kết hợp các nguồn lực của mình để giải quyết vấn đề.)
Quá khứ phân từ kombineret
En kombineret indsats er nødvendig.
(Cần có một nỗ lực phối hợp.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Vị trí Trạng từ trung tâm (Ikke)
  • "Jeg kan ikke kombinere de to farver, fordi de er for forskellige."

    "Tôi không thể kết hợp hai màu đó, bởi vì chúng quá khác nhau."

  • "Hun vil ikke kombinere sin karriere med et familieliv lige nu."

    "Cô ấy không muốn kết hợp sự nghiệp của mình với cuộc sống gia đình ngay bây giờ."

  • "Vi bør ikke kombinere disse to kemikalier, da det kan være farligt."

    "Chúng ta không nên kết hợp hai hóa chất này, vì nó có thể nguy hiểm."

Cách đặt câu hỏi
  • "Kan man kombinere de to metoder for at opnå bedre resultater?"

    "Liệu có thể kết hợp hai phương pháp đó để đạt được kết quả tốt hơn không?"

  • "Hvordan vil du kombinere disse forskellige ingredienser i retten?"

    "Bạn sẽ kết hợp những nguyên liệu khác nhau này như thế nào trong món ăn?"

  • "Er det muligt at kombinere arbejde og familieliv på en harmonisk måde?"

    "Có thể kết hợp công việc và cuộc sống gia đình một cách hài hòa không?"

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Vi kan kombinere disse to metoder for at opnå bedre resultater."

    "Chúng ta có thể kết hợp hai phương pháp này để đạt được kết quả tốt hơn."

  • "Hun forsøger at kombinere sit arbejde med sine studier."

    "Cô ấy đang cố gắng kết hợp công việc với việc học tập của mình."

  • "De vil kombinere de bedste elementer fra begge designs."

    "Họ sẽ kết hợp những yếu tố tốt nhất từ cả hai thiết kế."