kombinere
Định nghĩa & Giải nghĩa "kombinere"
Định nghĩa (Dansk)
At forene eller blande forskellige ting eller elementer for at skabe en helhed.
Ý nghĩa của "kombinere" trong tiếng Việt
Kết hợp, phối hợp, trộn lẫn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kombinere"
-
"Vi kan kombinere vores ressourcer for at opnå et bedre resultat."
"Chúng ta có thể kết hợp các nguồn lực của mình để đạt được kết quả tốt hơn."
-
"Hun kombinerede sine studier med et deltidsjob."
"Cô ấy kết hợp việc học với một công việc bán thời gian."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kombinere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kombinere" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kombinere" đúng ngữ cảnh
Từ 'kombinere' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'kết hợp' trong tiếng Việt. Chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn với các từ khác.
Bảng chia từ (Bøjning) của "kombinere"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at kombinere |
Det er vigtigt at kombinere teori med praksis.
(Điều quan trọng là kết hợp lý thuyết với thực hành.) |
| Hiện tại | kombinerer |
Hun kombinerer arbejde og studier.
(Cô ấy kết hợp công việc và việc học.) |
| Quá khứ | kombinerede |
De kombinerede deres ressourcer for at løse problemet.
(Họ đã kết hợp các nguồn lực của mình để giải quyết vấn đề.) |
| Quá khứ phân từ | kombineret |
En kombineret indsats er nødvendig.
(Cần có một nỗ lực phối hợp.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg kan ikke kombinere de to farver, fordi de er for forskellige."
"Tôi không thể kết hợp hai màu đó, bởi vì chúng quá khác nhau."
- "Hun vil ikke kombinere sin karriere med et familieliv lige nu."
"Cô ấy không muốn kết hợp sự nghiệp của mình với cuộc sống gia đình ngay bây giờ."
- "Vi bør ikke kombinere disse to kemikalier, da det kan være farligt."
"Chúng ta không nên kết hợp hai hóa chất này, vì nó có thể nguy hiểm."
- "Kan man kombinere de to metoder for at opnå bedre resultater?"
"Liệu có thể kết hợp hai phương pháp đó để đạt được kết quả tốt hơn không?"
- "Hvordan vil du kombinere disse forskellige ingredienser i retten?"
"Bạn sẽ kết hợp những nguyên liệu khác nhau này như thế nào trong món ăn?"
- "Er det muligt at kombinere arbejde og familieliv på en harmonisk måde?"
"Có thể kết hợp công việc và cuộc sống gia đình một cách hài hòa không?"
- "Vi kan kombinere disse to metoder for at opnå bedre resultater."
"Chúng ta có thể kết hợp hai phương pháp này để đạt được kết quả tốt hơn."
- "Hun forsøger at kombinere sit arbejde med sine studier."
"Cô ấy đang cố gắng kết hợp công việc với việc học tập của mình."
- "De vil kombinere de bedste elementer fra begge designs."
"Họ sẽ kết hợp những yếu tố tốt nhất từ cả hai thiết kế."