(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa komfortabel
A2
adjektiv A2 Đời sống hàng ngày

komfortabel

/kʰɔmˈfɔrtæːbəl/
thoải mái
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "komfortabel"

Định nghĩa (Dansk)

Behagelig og bekvem, giver en følelse af velvære.

Ý nghĩa của "komfortabel" trong tiếng Việt

Mang lại sự thoải mái và thư giãn về thể chất.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "komfortabel"

  • "Stolen er meget komfortabel."

    "Chiếc ghế rất thoải mái."

  • "Jeg har det komfortabelt her."

    "Tôi cảm thấy thoải mái ở đây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "komfortabel"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "komfortabel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "komfortabel" đúng ngữ cảnh

Từ 'komfortabel' thường được dùng để chỉ sự thoải mái về mặt thể chất, ví dụ như một chiếc ghế thoải mái hoặc một căn phòng thoải mái. Cần phân biệt với 'afslappet' (thư giãn) thường dùng để chỉ trạng thái tinh thần.

Bảng chia từ (Bøjning) của "komfortabel"