kompleks
Định nghĩa & Giải nghĩa "kompleks"
Định nghĩa (Dansk)
Sammensat af mange forskellige dele; indviklet og vanskelig at forstå.
Ý nghĩa của "kompleks" trong tiếng Việt
Cực kỳ phức tạp và khó hiểu, rắc rối.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kompleks"
-
"Problemet er mere komplekst, end vi først antog."
"Vấn đề phức tạp hơn chúng tôi tưởng ban đầu."
-
"Det er en kompleks situation med mange forskellige faktorer."
"Đó là một tình huống phức tạp với nhiều yếu tố khác nhau."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kompleks"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kompleks" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kompleks" đúng ngữ cảnh
Từ 'kompleks' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'phức tạp' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ sự phức tạp về cấu trúc hoặc ý nghĩa. Cần phân biệt với 'indviklet', một từ đồng nghĩa khác, nhưng có thể mang sắc thái 'rắc rối' mạnh hơn.