(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa komponent
B1
substantiv B1 Kỹ thuật, Công nghệ thông tin, Đời sống hàng ngày

komponent

/kɔmpoˈnɛnt/
linh kiện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "komponent"

Định nghĩa (Dansk)

En del af en større helhed, der bidrager til dens funktion.

Ý nghĩa của "komponent" trong tiếng Việt

một bộ phận kết hợp với các bộ phận khác để tạo thành một thứ lớn hơn

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "komponent"

  • "Denne maskine består af mange forskellige komponenter."

    "Cỗ máy này bao gồm nhiều linh kiện khác nhau."

  • "En vigtig komponent i bilen er motoren."

    "Một linh kiện quan trọng trong xe hơi là động cơ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "komponent"

Đồng nghĩa

Cách dùng "komponent" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "komponent" đúng ngữ cảnh

Từ 'komponent' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'linh kiện' trong tiếng Việt, chỉ một bộ phận của một hệ thống hoặc thiết bị lớn hơn. Cần phân biệt với 'del' (phần), vì 'komponent' thường mang ý nghĩa kỹ thuật hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "komponent"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít komponent
Denne maskine mangler en vigtig komponent.
(Cái máy này thiếu một thành phần quan trọng.)
Xác định số ít komponenten
Jeg skal finde komponenten til computeren.
(Tôi cần tìm thành phần cho máy tính.)
Nguyên thể số nhiều komponenter
Denne enhed er lavet af mange komponenter.
(Thiết bị này được làm từ nhiều thành phần.)
Xác định số nhiều komponenterne
Komponenterne i maskinen skal udskiftes.
(Các thành phần trong máy cần được thay thế.)