komponent
Định nghĩa & Giải nghĩa "komponent"
Định nghĩa (Dansk)
En del af en større helhed, der bidrager til dens funktion.
Ý nghĩa của "komponent" trong tiếng Việt
một bộ phận kết hợp với các bộ phận khác để tạo thành một thứ lớn hơn
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "komponent"
-
"Denne maskine består af mange forskellige komponenter."
"Cỗ máy này bao gồm nhiều linh kiện khác nhau."
-
"En vigtig komponent i bilen er motoren."
"Một linh kiện quan trọng trong xe hơi là động cơ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "komponent"
Đồng nghĩa
Cách dùng "komponent" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "komponent" đúng ngữ cảnh
Từ 'komponent' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'linh kiện' trong tiếng Việt, chỉ một bộ phận của một hệ thống hoặc thiết bị lớn hơn. Cần phân biệt với 'del' (phần), vì 'komponent' thường mang ý nghĩa kỹ thuật hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "komponent"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | komponent |
Denne maskine mangler en vigtig komponent.
(Cái máy này thiếu một thành phần quan trọng.) |
| Xác định số ít | komponenten |
Jeg skal finde komponenten til computeren.
(Tôi cần tìm thành phần cho máy tính.) |
| Nguyên thể số nhiều | komponenter |
Denne enhed er lavet af mange komponenter.
(Thiết bị này được làm từ nhiều thành phần.) |
| Xác định số nhiều | komponenterne |
Komponenterne i maskinen skal udskiftes.
(Các thành phần trong máy cần được thay thế.) |