(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uforsonlig
C1
adjektiv C1 Tâm lý học, Chính trị, Văn học

uforsonlig

/uˈfɔːˌsɔnli/
không thể xoa dịu
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uforsonlig"

Định nghĩa (Dansk)

ikke tilbøjelig til at tilgive eller vise medfølelse; ubønhørlig

Ý nghĩa của "uforsonlig" trong tiếng Việt

Không thể xoa dịu; không thể làm nguôi ngoai; không thể thỏa mãn; không thể dỗ dành; không lay chuyển.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uforsonlig"

  • "Han var uforsonlig i sin dom over forræderne."

    "Anh ta không khoan nhượng trong phán xét của mình đối với những kẻ phản bội."

  • "Naturen kan være uforsonlig."

    "Thiên nhiên có thể không khoan nhượng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uforsonlig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "uforsonlig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uforsonlig" đúng ngữ cảnh

Từ 'uforsonlig' thường được dùng để miêu tả tính cách, hành động hoặc tình huống không thể xoa dịu, không thể hòa giải hoặc không khoan nhượng. Sắc thái mạnh hơn các từ như 'stædig' (bướng bỉnh) hoặc 'hård' (cứng rắn).

Bảng chia từ (Bøjning) của "uforsonlig"