ukontrolleret
Định nghĩa & Giải nghĩa "ukontrolleret"
Định nghĩa (Dansk)
Ikke underlagt kontrol eller styring; fri for restriktioner eller regulering.
Ý nghĩa của "ukontrolleret" trong tiếng Việt
Không được kiểm soát hoặc quản lý bởi luật pháp hoặc quy tắc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ukontrolleret"
-
"Situationen udviklede sig ukontrolleret."
"Tình hình diễn biến một cách không kiểm soát."
-
"En ukontrolleret brand spredte sig hurtigt."
"Một đám cháy không được kiểm soát đã lan rộng rất nhanh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ukontrolleret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ukontrolleret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ukontrolleret" đúng ngữ cảnh
Từ 'ukontrolleret' thường được dùng để chỉ những tình huống, sự vật hoặc hành vi không bị kiểm soát bởi luật pháp, quy tắc hoặc bất kỳ hình thức quản lý nào. Cần phân biệt với 'ude af kontrol', có nghĩa là 'mất kiểm soát', thường dùng để chỉ tình trạng hỗn loạn hoặc không thể kiểm soát được nữa.