(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ukontrolleret
B2
adjektiv B2 Kinh tế, Chính trị, Luật pháp

ukontrolleret

/ˌuˈkɔntrɔleːrət/
không được kiểm soát
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ukontrolleret"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke underlagt kontrol eller styring; fri for restriktioner eller regulering.

Ý nghĩa của "ukontrolleret" trong tiếng Việt

Không được kiểm soát hoặc quản lý bởi luật pháp hoặc quy tắc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ukontrolleret"

  • "Situationen udviklede sig ukontrolleret."

    "Tình hình diễn biến một cách không kiểm soát."

  • "En ukontrolleret brand spredte sig hurtigt."

    "Một đám cháy không được kiểm soát đã lan rộng rất nhanh."

Cách dùng "ukontrolleret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ukontrolleret" đúng ngữ cảnh

Từ 'ukontrolleret' thường được dùng để chỉ những tình huống, sự vật hoặc hành vi không bị kiểm soát bởi luật pháp, quy tắc hoặc bất kỳ hình thức quản lý nào. Cần phân biệt với 'ude af kontrol', có nghĩa là 'mất kiểm soát', thường dùng để chỉ tình trạng hỗn loạn hoặc không thể kiểm soát được nữa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ukontrolleret"